turn up the pressure
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Gia tăng áp lực, gây sức ép mạnh hơn: "turn up the pressure" có nghĩa là làm cho một tình huống trở nên căng thẳng hơn, đòi hỏi nhiều hơn, hoặc thúc ép ai đó phải hành động hoặc đưa ra quyết định. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các tình huống cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Dân chủ đã gia tăng áp lực lên ứng cử viên của họ để nhượng bộ trong cuộc bầu cử.)
- (Công ty đang gây sức ép mạnh hơn lên nhân viên để đạt được các chỉ tiêu quý.)
- (Cha mẹ thường gia tăng áp lực lên con cái để đạt điểm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn up the pressure on someone": gây áp lực lên ai đó một cách có chủ đích.
- The media turned up the pressure on the government to release the report. (Truyền thông đã gây áp lực lên chính phủ để công bố báo cáo.)
- "to turn up the pressure in negotiations": tăng cường sức ép trong đàm phán.
- They turned up the pressure in the final round of talks to secure a better deal. (Họ đã gia tăng sức ép trong vòng đàm phán cuối cùng để đạt được thỏa thuận tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Turn up the heat (cụm từ tương đương): cũng có nghĩa là gia tăng áp lực hoặc cường độ.
- The coach turned up the heat during practice to prepare the team for the finals. (Huấn luyện viên đã gia tăng áp lực trong buổi tập để chuẩn bị cho đội cho trận chung kết.)
- Pressure (danh từ): áp lực.
- The pressure from investors is mounting. (Áp lực từ các nhà đầu tư đang gia tăng.)
- Pressurize (động từ): gây áp lực.
- They tried to pressurize him into signing the contract. (Họ đã cố gây áp lực buộc anh ấy ký hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Intensify (làm mạnh thêm): làm cho áp lực trở nên mạnh mẽ hơn.
- Escalate (leo thang): tăng cường mức độ hoặc cường độ.
- Step up (đẩy mạnh): tăng cường nỗ lực hoặc áp lực.
- The boss stepped up the pressure on the team to finish the project early. (Sếp đã đẩy mạnh áp lực lên nhóm để hoàn thành dự án sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn up (đến, xuất hiện, hoặc tăng âm lượng/áp lực): trong cụm này, "turn up" mang nghĩa "tăng cường".
- Turn up the volume, please. (Làm ơn tăng âm lượng lên.)
- Put pressure on (gây áp lực lên): tương tự nhưng không nhấn mạnh mức độ tăng cường.
- They put pressure on him to resign. (Họ gây áp lực buộc anh ấy từ chức.)
Thành ngữ liên quan
- Apply the screws (vặn ốc, gây sức ép): một thành ngữ khác mang nghĩa tương tự.
- The bank is applying the screws on debtors to pay back loans. (Ngân hàng đang gây sức ép lên con nợ để trả lại khoản vay.)
- Crank up the pressure (tăng áp lực): một biến thể không chính thức.
- The protestors cranked up the pressure on the authorities. (Những người biểu tình đã gia tăng áp lực lên chính quyền.)